TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boui-boui

danh từ giống đực (m)
/bwi.bwi/ giọng máy của trình duyệt

boui-boui nghĩa là nhà hát hạng bét, quán ăn tồi.

Nghĩa của boui-boui

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Nhà hát hạng bét.
  2. Thông tục Quán ăn tồi.

Dạng từ của boui-boui

Đi với mạo từ: un boui-boui · le boui-boui

Số nhiềubouis-bouis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ low quality drinking establishment or café; greasy spoon

Câu hỏi thường gặp

boui-boui nghĩa là gì?

boui-boui (danh từ) nghĩa là nhà hát hạng bét, quán ăn tồi.

boui-boui phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boui-boui (giọng Pháp chuẩn): /bwi.bwi/.

boui-boui là giống đực hay giống cái?

boui-boui là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.