boui-boui
danh từ giống đực (m)
/bwi.bwi/ giọng máy của trình duyệt
boui-boui nghĩa là nhà hát hạng bét, quán ăn tồi.
Nghĩa của boui-boui
Danh từ · giống đực
- Thông tục Nhà hát hạng bét.
- Thông tục Quán ăn tồi.
Dạng từ của boui-boui
Đi với mạo từ: un boui-boui · le boui-boui
| Số nhiều | bouis-bouis |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ low quality drinking establishment or café; greasy spoon
Câu hỏi thường gặp
boui-boui nghĩa là gì?
boui-boui (danh từ) nghĩa là nhà hát hạng bét, quán ăn tồi.
boui-boui phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boui-boui (giọng Pháp chuẩn): /bwi.bwi/.
boui-boui là giống đực hay giống cái?
boui-boui là danh từ giống đực (dùng với un, le).