TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

type

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tip/ giọng máy của trình duyệt

type nghĩa là kiểu, loại hình, mẫu.

Nghĩa của type

Danh từ · giống đực

  1. Kiểu, loại hình.
    • Type racialkiểu chủng tộc
    • Type biologiquekiểu sinh học
  2. Mẫu.
    • Objet conforme au typevật đúng với mẫu
  3. Ngành in Kiểu chữ.
    • Type romainkiểu chữ rômanh
  4. Mẫu điển hình, kiểu mẫu.
    • Harpagon est le type de l'avareHác-pa-gon là điển hình của kẻ hà tiện
  5. Thân mật Con người kỳ dị.
    • Quel type!con người kỳ dị làm sao!
  6. Thông tục Gã, chàng.
    • Un chic typemột gã tử tế
  7. Thông tục Tình nhân.
    • Elle se promène avec son typechị ta đi dạo với tình nhân

Dạng từ của type

Đi với mạo từ: un type · le type

Số nhiềutypes

Câu ví dụ với type

  • Mon mari est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269873
  • Mon époux est un chic type. Chồng tôi là một người tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2269874
  • Tu es mon type. Bạn là mẫu của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3644
  • Qui est ce type ? Gã đó là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1111938
  • Ce type de chapeau est très à la mode en ce moment. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027565
  • J'ai lu plein de types de livres. Tôi đọc đủ các loại sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ type; sort, kind; guy, bloke, man; typeface
  • Tính từ typical, normal, classic; standard

Câu hỏi thường gặp

type nghĩa là gì?

type (danh từ) nghĩa là kiểu, loại hình, mẫu.

type phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của type (giọng Pháp chuẩn): /tip/.

type là giống đực hay giống cái?

type là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.