TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tympanon

danh từ giống đực (m)
/tɛ̃.pa.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tympanon nghĩa là đàn giàn.

Nghĩa của tympanon

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn giàn.

Dạng từ của tympanon

Đi với mạo từ: un tympanon · le tympanon

Câu hỏi thường gặp

tympanon nghĩa là gì?

tympanon (danh từ) nghĩa là đàn giàn.

tympanon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tympanon (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.pa.nɔ̃/.

tympanon là giống đực hay giống cái?

tympanon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.