TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tympaniser

giọng máy của trình duyệt

tympaniser nghĩa là Xem tympan.

Nghĩa của tympaniser

Tính từ

  1. Giải phẫu học xem tympan — Màng nhĩ.
    • Artère tympaniqueđộng mạch màng nhĩ

Cụm từ, thành ngữ với tympaniser

  • son tympanique — (y học) tiếng trống

Câu hỏi thường gặp

tympaniser nghĩa là gì?

tympaniser (tính từ) nghĩa là Xem tympan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.