TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tympan

danh từ giống đực (m)
/tɛ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tympan nghĩa là màng nhĩ, khuôn đặt giấy.

Nghĩa của tympan

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Màng nhĩ.
  2. Ngành in Khuôn đặt giấy.
  3. Guồng nước.
  4. Cơ khí, cơ học Pinhông trục.
  5. Kiến trúc Ô trán.

Dạng từ của tympan

Đi với mạo từ: un tympan · le tympan

Số nhiềutympans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eardrum; middle ear; tympanum; treadwheel, treadmill

Câu hỏi thường gặp

tympan nghĩa là gì?

tympan (danh từ) nghĩa là màng nhĩ, khuôn đặt giấy.

tympan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tympan (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.pɑ̃/.

tympan là giống đực hay giống cái?

tympan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.