tympan
danh từ giống đực (m)
/tɛ̃.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tympan nghĩa là màng nhĩ, khuôn đặt giấy.
Nghĩa của tympan
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Màng nhĩ.
- Ngành in Khuôn đặt giấy.
- Guồng nước.
- Cơ khí, cơ học Pinhông trục.
- Kiến trúc Ô trán.
Dạng từ của tympan
Đi với mạo từ: un tympan · le tympan
| Số nhiều | tympans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eardrum; middle ear; tympanum; treadwheel, treadmill
Câu hỏi thường gặp
tympan nghĩa là gì?
tympan (danh từ) nghĩa là màng nhĩ, khuôn đặt giấy.
tympan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tympan (giọng Pháp chuẩn): /tɛ̃.pɑ̃/.
tympan là giống đực hay giống cái?
tympan là danh từ giống đực (dùng với un, le).