TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaz

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt

gaz nghĩa là khí, hơi, ga.

Nghĩa của gaz

Danh từ · giống đực

  1. Khí, hơi.
    • Gaz comprimékhí nén
    • Gaz carboniquekhí cacbonit
    • Gaz intestinauxkhí ruột
    • Gaz asphyxiant/gaz suffocanthơi ngạt
    • Gaz de chauffagekhí đốt
    • Gaz de villekhí đốt dân dụng
  2. Ga.
    • Mettre les gazdận ga
  3. Khí đốt; nhà máy khí đốt.
    • Réchaud à gazlò đun khí đốt
    • Un employé du gazmột nhân viên nhà máy khí đốt

Dạng từ của gaz

Đi với mạo từ: un gaz · le gaz

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaz

Trái nghĩa

Họ từ của gaz

Cụm từ, thành ngữ với gaz

  • à pleins gaz — (thân mật) hết tốc lực
  • il y a de l'eau dans le gaz — (thông tục) tình hình căng thẳng có cơ cãi nhau đấy; công việc có nhiều khó khăn đấy
  • gaz de pétrole liquéfié — Khí dầu mỏ hóa lỏng.
  • gaz à effet de serre — Khí nhà kính.

Câu ví dụ với gaz

  • Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #10965
  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
  • Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #1762806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas; gas; flatulence; gasoline (US, Canada); petrol (UK)

Câu hỏi thường gặp

gaz nghĩa là gì?

gaz (danh từ) nghĩa là khí, hơi, ga.

gaz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaz (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz/.

gaz là giống đực hay giống cái?

gaz là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.