gaz
gaz nghĩa là khí, hơi, ga.
Nghĩa của gaz
Danh từ · giống đực
- Khí, hơi.
- Gaz comprimékhí nén
- Gaz carboniquekhí cacbonit
- Gaz intestinauxkhí ruột
- Gaz asphyxiant/gaz suffocanthơi ngạt
- Gaz de chauffagekhí đốt
- Gaz de villekhí đốt dân dụng
- Ga.
- Mettre les gazdận ga
- Khí đốt; nhà máy khí đốt.
- Réchaud à gazlò đun khí đốt
- Un employé du gazmột nhân viên nhà máy khí đốt
Dạng từ của gaz
Đi với mạo từ: un gaz · le gaz
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaz
Trái nghĩa
Họ từ của gaz
Cụm từ, thành ngữ với gaz
- à pleins gaz — (thân mật) hết tốc lực
- il y a de l'eau dans le gaz — (thông tục) tình hình căng thẳng có cơ cãi nhau đấy; công việc có nhiều khó khăn đấy
- gaz de pétrole liquéfié — Khí dầu mỏ hóa lỏng.
- gaz à effet de serre — Khí nhà kính.
Câu ví dụ với gaz
- Cuisinez-vous au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #10965
- J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759
- Cuisines-tu au gaz ou à l'électricité ? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?Tatoeba #1762806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas; gas; flatulence; gasoline (US, Canada); petrol (UK)
Câu hỏi thường gặp
gaz nghĩa là gì?
gaz (danh từ) nghĩa là khí, hơi, ga.
gaz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaz (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz/.
gaz là giống đực hay giống cái?
gaz là danh từ giống đực (dùng với un, le).