TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gavroche

danh từ giống đực (m)
/ɡa.vʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

gavroche nghĩa là đứa bé láu lỉnh.

Nghĩa của gavroche

Danh từ · giống đực

  1. Đứa bé láu lỉnh (đường phố Pa-ri).

Dạng từ của gavroche

Đi với mạo từ: un gavroche · le gavroche

Số nhiềugavroches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gavroche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a young and resourceful, though usually poor, Parisian

Câu hỏi thường gặp

gavroche nghĩa là gì?

gavroche (danh từ) nghĩa là đứa bé láu lỉnh.

gavroche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gavroche (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.vʁɔʃ/.

gavroche là giống đực hay giống cái?

gavroche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.