titi
danh từ giống đực (m)
/ti.ti/ giọng máy của trình duyệt
titi nghĩa là đứa bé ranh mãnh.
Nghĩa của titi
Danh từ · giống đực
- Thông tục Đứa bé ranh mãnh.
Dạng từ của titi
Đi với mạo từ: un titi · le titi
| Số nhiều | titis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với titi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street urchin
- Danh từ titi (New World monkey)
Câu hỏi thường gặp
titi nghĩa là gì?
titi (danh từ) nghĩa là đứa bé ranh mãnh.
titi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titi (giọng Pháp chuẩn): /ti.ti/.
titi là giống đực hay giống cái?
titi là danh từ giống đực (dùng với un, le).