titanique
/titanik/ giọng máy của trình duyệt
titanique nghĩa là Như titanesque.
Nghĩa của titanique
Tính từ
- Như titanesque.
- Hóa học Titanic.
- Anhydride titaniqueanhidrit titanic
Dạng từ của titanique
| Số nhiều | titaniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ titanic (all senses)
Câu hỏi thường gặp
titanique nghĩa là gì?
titanique (tính từ) nghĩa là Như titanesque.
titanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titanique (giọng Pháp chuẩn): /titanik/.