TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titanesque

/ti.ta.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt

titanesque nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

Nghĩa của titanesque

Tính từ

  1. Khổng lồ, kếch xù.
    • Œuvre titanesquesự nghiệp khổng lồ

Dạng từ của titanesque

Số nhiềutitanesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Titanic, Herculean

Câu hỏi thường gặp

titanesque nghĩa là gì?

titanesque (tính từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù.

titanesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titanesque (giọng Pháp chuẩn): /ti.ta.nɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.