titanesque
/ti.ta.nɛsk/ giọng máy của trình duyệt
titanesque nghĩa là khổng lồ, kếch xù.
Nghĩa của titanesque
Tính từ
- Khổng lồ, kếch xù.
- Œuvre titanesquesự nghiệp khổng lồ
Dạng từ của titanesque
| Số nhiều | titanesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Titanic, Herculean
Câu hỏi thường gặp
titanesque nghĩa là gì?
titanesque (tính từ) nghĩa là khổng lồ, kếch xù.
titanesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titanesque (giọng Pháp chuẩn): /ti.ta.nɛsk/.