titan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
titan nghĩa là người khổng lồ, bọ khổng lồ.
Nghĩa của titan
Danh từ · giống đực
- Người khổng lồ.
- Travail de titancông việc của người khổng lồ
- Động vật học Bọ khổng lồ (sâu bọ cánh cứng).
Dạng từ của titan
Đi với mạo từ: un titan · le titan
| Số nhiều | titans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ titan; titan beetle
Câu hỏi thường gặp
titan nghĩa là gì?
titan (danh từ) nghĩa là người khổng lồ, bọ khổng lồ.
titan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titan (giọng Pháp chuẩn): /ti.tɑ̃/.
titan là giống đực hay giống cái?
titan là danh từ giống đực (dùng với un, le).