TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ti.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

titan nghĩa là người khổng lồ, bọ khổng lồ.

Nghĩa của titan

Danh từ · giống đực

  1. Người khổng lồ.
    • Travail de titancông việc của người khổng lồ
  2. Động vật học Bọ khổng lồ (sâu bọ cánh cứng).

Dạng từ của titan

Đi với mạo từ: un titan · le titan

Số nhiềutitans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ titan; titan beetle

Câu hỏi thường gặp

titan nghĩa là gì?

titan (danh từ) nghĩa là người khổng lồ, bọ khổng lồ.

titan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titan (giọng Pháp chuẩn): /ti.tɑ̃/.

titan là giống đực hay giống cái?

titan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.