TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tissulaire

/ti.sy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tissulaire nghĩa là mô.

Nghĩa của tissulaire

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học (thuộc) mô.
    • Systèmes tissulairesnhững hệ mô

Dạng từ của tissulaire

Số nhiềutissulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tissular

Câu hỏi thường gặp

tissulaire nghĩa là gì?

tissulaire (tính từ) nghĩa là mô.

tissulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tissulaire (giọng Pháp chuẩn): /ti.sy.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.