tissulaire
/ti.sy.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
tissulaire nghĩa là mô.
Nghĩa của tissulaire
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học (thuộc) mô.
- Systèmes tissulairesnhững hệ mô
Dạng từ của tissulaire
| Số nhiều | tissulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tissular
Câu hỏi thường gặp
tissulaire nghĩa là gì?
tissulaire (tính từ) nghĩa là mô.
tissulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tissulaire (giọng Pháp chuẩn): /ti.sy.lɛʁ/.