tissu
tissu nghĩa là vải, hàng vải, mô.
Nghĩa của tissu
Danh từ · giống đực
- Vải, hàng vải. (biên soạn)
- Mô (sinh học: tissu musculaire — mô cơ) (biên soạn)
Dạng từ của tissu
Đi với mạo từ: un tissu · le tissu
| Số nhiều | tissus |
| Giống cái số nhiều | tissues |
Câu ví dụ với tissu
- J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabric; tissue
Câu hỏi thường gặp
tissu nghĩa là gì?
tissu (danh từ) nghĩa là vải, hàng vải, mô.
tissu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tissu (giọng Pháp chuẩn): /ti.sy/.
tissu là giống đực hay giống cái?
tissu là danh từ giống đực (dùng với un, le).