TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tissu

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ti.sy/ giọng máy của trình duyệt

tissu nghĩa là vải, hàng vải, mô.

Nghĩa của tissu

Danh từ · giống đực

  1. Vải, hàng vải. (biên soạn)
  2. Mô (sinh học: tissu musculaire — mô cơ) (biên soạn)

Dạng từ của tissu

Đi với mạo từ: un tissu · le tissu

Số nhiềutissus
Giống cái số nhiềutissues

Câu ví dụ với tissu

  • J'ai acheté de nombreux tissus. Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fabric; tissue

Câu hỏi thường gặp

tissu nghĩa là gì?

tissu (danh từ) nghĩa là vải, hàng vải, mô.

tissu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tissu (giọng Pháp chuẩn): /ti.sy/.

tissu là giống đực hay giống cái?

tissu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.