TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tisseur

danh từ giống đực (m)
/ti.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tisseur nghĩa là người dệt.

Nghĩa của tisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người dệt.
    • Tisseeur de tapisngười dệt thảm

Dạng từ của tisseur

Đi với mạo từ: un tisseur · le tisseur

Số nhiềutisseurs
Giống cáitisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weaver (someone who weaves)

Câu hỏi thường gặp

tisseur nghĩa là gì?

tisseur (danh từ) nghĩa là người dệt.

tisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tisseur (giọng Pháp chuẩn): /ti.sœʁ/.

tisseur là giống đực hay giống cái?

tisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.