TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tisserin

danh từ giống đực (m)
/ti.sʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

tisserin nghĩa là chim dệt.

Nghĩa của tisserin

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim dệt.

Dạng từ của tisserin

Đi với mạo từ: un tisserin · le tisserin

Số nhiềutisserins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weaver (bird)

Câu hỏi thường gặp

tisserin nghĩa là gì?

tisserin (danh từ) nghĩa là chim dệt.

tisserin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tisserin (giọng Pháp chuẩn): /ti.sʁɛ̃/.

tisserin là giống đực hay giống cái?

tisserin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.