tisserin
danh từ giống đực (m)
/ti.sʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
tisserin nghĩa là chim dệt.
Nghĩa của tisserin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim dệt.
Dạng từ của tisserin
Đi với mạo từ: un tisserin · le tisserin
| Số nhiều | tisserins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weaver (bird)
Câu hỏi thường gặp
tisserin nghĩa là gì?
tisserin (danh từ) nghĩa là chim dệt.
tisserin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tisserin (giọng Pháp chuẩn): /ti.sʁɛ̃/.
tisserin là giống đực hay giống cái?
tisserin là danh từ giống đực (dùng với un, le).