titillation
danh từ giống cái (f)
/ti.ti.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
titillation nghĩa là sự cù, sự mơn trớn.
Nghĩa của titillation
Danh từ · giống cái
- Sự cù, sự mơn trớn.
Dạng từ của titillation
Đi với mạo từ: une titillation · la titillation
| Số nhiều | titillations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light tickling
Câu hỏi thường gặp
titillation nghĩa là gì?
titillation (danh từ) nghĩa là sự cù, sự mơn trớn.
titillation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của titillation (giọng Pháp chuẩn): /ti.ti.ja.sjɔ̃/.
titillation là giống đực hay giống cái?
titillation là danh từ giống cái (dùng với une, la).