TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

titillation

danh từ giống cái (f)
/ti.ti.ja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

titillation nghĩa là sự cù, sự mơn trớn.

Nghĩa của titillation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cù, sự mơn trớn.

Dạng từ của titillation

Đi với mạo từ: une titillation · la titillation

Số nhiềutitillations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ light tickling

Câu hỏi thường gặp

titillation nghĩa là gì?

titillation (danh từ) nghĩa là sự cù, sự mơn trớn.

titillation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của titillation (giọng Pháp chuẩn): /ti.ti.ja.sjɔ̃/.

titillation là giống đực hay giống cái?

titillation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.