gaz de pétrole liquéfié
gaz de pétrole liquéfié nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.
Nghĩa của gaz de pétrole liquéfié
Danh từ · giống đực
- Khí dầu mỏ hóa lỏng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của gaz de pétrole liquéfié
Đi với mạo từ: un gaz de pétrole liquéfié · le gaz de pétrole liquéfié
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ liquefied petroleum gas, LPG
Câu hỏi thường gặp
gaz de pétrole liquéfié nghĩa là gì?
gaz de pétrole liquéfié (danh từ) nghĩa là Khí dầu mỏ hóa lỏng.
gaz de pétrole liquéfié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaz de pétrole liquéfié (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz də pe.tʁɔl li.ke.fje/.
gaz de pétrole liquéfié là giống đực hay giống cái?
gaz de pétrole liquéfié là danh từ giống đực (dùng với un, le).