TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaz à effet de serre

danh từ giống đực (m)
/ɡaz a e.fɛ d(ə) sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaz à effet de serre nghĩa là khí nhà kính.

Nghĩa của gaz à effet de serre

Danh từ · giống đực

  1. Khí nhà kính. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của gaz à effet de serre

Đi với mạo từ: un gaz à effet de serre · le gaz à effet de serre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse gas

Câu hỏi thường gặp

gaz à effet de serre nghĩa là gì?

gaz à effet de serre (danh từ) nghĩa là khí nhà kính.

gaz à effet de serre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaz à effet de serre (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz a e.fɛ d(ə) sɛʁ/.

gaz à effet de serre là giống đực hay giống cái?

gaz à effet de serre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.