liquide
liquide nghĩa là chất nước, đồ uống, lỏng, phụ âm nước.
Nghĩa của liquide
Danh từ · giống đực
- Chất nước.
- Đồ uống.
- Commerce des liquidessự buôn bán đồ uống
- Đồ ăn lỏng.
- Sinh vật học; sinh lý học Dịch, nước.
- Liquide amniotiquenước ối
- Liquide enflamméchất lỏng dễ cháy
- Liquide extincteurchất lỏng dập lửa
- Liquide chargéchất lỏng đục
- Liquide homogènechất lỏng đồng nhất
- Liquide frigorifiquechất lỏng làm lạnh
- Kinh tế Tài chính tiền mặt.
- Ngôn ngữ học Phụ âm nước.
Tính từ
- Lỏng.
- Encre trop peu liquidemực không được lỏng
- - (ngôn ngữ học) phụ âm nước.
- Kinh tế Tài chính có giá trị xác định rõ.
Dạng từ của liquide
Đi với mạo từ: un liquide · le liquide
| Số nhiều | liquides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquide
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với liquide
- argent liquide — tiền mặt
- le liquide élément — (từ cũ, nghĩa cũ) nước
- le liquide empire — (từ cũ, nghĩa cũ) biển
- la plaine liquide — (thơ ca) biển
Câu ví dụ với liquide
- Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036
- L'eau est liquide. Nước là chất lỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8701676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ liquid (existing in the physical state of a liquid); liquid (said of money)
- Danh từ liquid (substance not of solid or gas state); cash
- Danh từ liquid (class of consonant sounds)
Câu hỏi thường gặp
liquide nghĩa là gì?
liquide (danh từ, tính từ) nghĩa là chất nước, đồ uống, lỏng, phụ âm nước.
liquide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liquide (giọng Pháp chuẩn): /li.kid/.
liquide là giống đực hay giống cái?
liquide là danh từ giống đực (dùng với un, le).