TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquide

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/li.kid/ giọng máy của trình duyệt

liquide nghĩa là chất nước, đồ uống, lỏng, phụ âm nước.

Nghĩa của liquide

Danh từ · giống đực

  1. Chất nước.
  2. Đồ uống.
    • Commerce des liquidessự buôn bán đồ uống
  3. Đồ ăn lỏng.
  4. Sinh vật học; sinh lý học Dịch, nước.
    • Liquide amniotiquenước ối
    • Liquide enflamméchất lỏng dễ cháy
    • Liquide extincteurchất lỏng dập lửa
    • Liquide chargéchất lỏng đục
    • Liquide homogènechất lỏng đồng nhất
    • Liquide frigorifiquechất lỏng làm lạnh
  5. Kinh tế Tài chính tiền mặt.
  6. Ngôn ngữ học Phụ âm nước.

Tính từ

  1. Lỏng.
    • Encre trop peu liquidemực không được lỏng
  2. - (ngôn ngữ học) phụ âm nước.
  3. Kinh tế Tài chính có giá trị xác định rõ.

Dạng từ của liquide

Đi với mạo từ: un liquide · le liquide

Số nhiềuliquides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liquide

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với liquide

  • argent liquide — tiền mặt
  • le liquide élément — (từ cũ, nghĩa cũ) nước
  • le liquide empire — (từ cũ, nghĩa cũ) biển
  • la plaine liquide — (thơ ca) biển

Câu ví dụ với liquide

  • Ce liquide transparent contient du poison. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181036
  • L'eau est liquide. Nước là chất lỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8701676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ liquid (existing in the physical state of a liquid); liquid (said of money)
  • Danh từ liquid (substance not of solid or gas state); cash
  • Danh từ liquid (class of consonant sounds)

Câu hỏi thường gặp

liquide nghĩa là gì?

liquide (danh từ, tính từ) nghĩa là chất nước, đồ uống, lỏng, phụ âm nước.

liquide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquide (giọng Pháp chuẩn): /li.kid/.

liquide là giống đực hay giống cái?

liquide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.