TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

liquidation

danh từ giống cái (f)
/li.ki.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

liquidation nghĩa là sự thanh lý, sự thanh toán.

Nghĩa của liquidation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thanh lý.
    • Liquidation des bienssự thanh lý tài sản
    • Liquidation des fonds fixessự thanh lý tài sản cố định
  2. Sự thanh toán.
    • Liquidation d'une dettesự thanh toán một món
    • Liquidation de fin de moiskỳ thanh toán cuối tháng
  3. Sự giải thể, sự kết thúc.
    • Liquidation d'une entreprisesự giải thể một xí nghiệp
    • Liquidation d'une affairesự kết thúc một khoản giao dịch

Dạng từ của liquidation

Đi với mạo từ: une liquidation · la liquidation

Số nhiềuliquidations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sale, liquidation (sale of goods at reduced prices); liquidation

Câu hỏi thường gặp

liquidation nghĩa là gì?

liquidation (danh từ) nghĩa là sự thanh lý, sự thanh toán.

liquidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liquidation (giọng Pháp chuẩn): /li.ki.da.sjɔ̃/.

liquidation là giống đực hay giống cái?

liquidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.