gazoduc
danh từ giống đực (m)
/ɡa.zo.dyk/ giọng máy của trình duyệt
gazoduc nghĩa là ống dẫn khí, ống dẫn ga.
Nghĩa của gazoduc
Danh từ · giống đực
- Ống dẫn khí, ống dẫn ga.
Dạng từ của gazoduc
Đi với mạo từ: un gazoduc · le gazoduc
| Số nhiều | gazoducs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas pipeline
Câu hỏi thường gặp
gazoduc nghĩa là gì?
gazoduc (danh từ) nghĩa là ống dẫn khí, ống dẫn ga.
gazoduc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazoduc (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zo.dyk/.
gazoduc là giống đực hay giống cái?
gazoduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).