TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazeur

danh từ giống đực (m)
/gazœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gazeur nghĩa là máy hơ lửa sợi.

Nghĩa của gazeur

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Máy hơ lửa sợi.

Dạng từ của gazeur

Đi với mạo từ: un gazeur · le gazeur

Câu hỏi thường gặp

gazeur nghĩa là gì?

gazeur (danh từ) nghĩa là máy hơ lửa sợi.

gazeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazeur (giọng Pháp chuẩn): /gazœʁ/.

gazeur là giống đực hay giống cái?

gazeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.