TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazette

danh từ giống cái (f)
/ɡa.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

gazette nghĩa là tờ báo, sự mách lẻo, người mách lẻo.

Nghĩa của gazette

Danh từ · giống cái

  1. Tờ báo.
  2. Sự mách lẻo; người mách lẻo.
    • lire la gazettengồi chầu mồm
    • vieille gazetteviệc chẳng quan trọng gì; việc chẳng còn lý thú gì

Dạng từ của gazette

Đi với mạo từ: une gazette · la gazette

Số nhiềugazettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gazette

Câu hỏi thường gặp

gazette nghĩa là gì?

gazette (danh từ) nghĩa là tờ báo, sự mách lẻo, người mách lẻo.

gazette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɛt/.

gazette là giống đực hay giống cái?

gazette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.