gazette
danh từ giống cái (f)
/ɡa.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
gazette nghĩa là tờ báo, sự mách lẻo, người mách lẻo.
Nghĩa của gazette
Danh từ · giống cái
- Tờ báo.
- Sự mách lẻo; người mách lẻo.
- lire la gazettengồi chầu mồm
- vieille gazetteviệc chẳng quan trọng gì; việc chẳng còn lý thú gì
Dạng từ của gazette
Đi với mạo từ: une gazette · la gazette
| Số nhiều | gazettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gazette
Câu hỏi thường gặp
gazette nghĩa là gì?
gazette (danh từ) nghĩa là tờ báo, sự mách lẻo, người mách lẻo.
gazette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gazette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zɛt/.
gazette là giống đực hay giống cái?
gazette là danh từ giống cái (dùng với une, la).