TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gazetier

danh từ giống đực (m)
/ɡa.zə.tje/ giọng máy của trình duyệt

gazetier nghĩa là người cho ra báo, nhà báo.

Nghĩa của gazetier

Danh từ · giống đực

  1. Người cho ra (tờ) báo; nhà báo.

Dạng từ của gazetier

Đi với mạo từ: un gazetier · le gazetier

Số nhiềugazetiers
Giống cáigazetière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gazetteer (journalist)

Câu hỏi thường gặp

gazetier nghĩa là gì?

gazetier (danh từ) nghĩa là người cho ra báo, nhà báo.

gazetier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gazetier (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.zə.tje/.

gazetier là giống đực hay giống cái?

gazetier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.