TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaze

danh từ giống cái (f)
/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt

gaze nghĩa là sa, lượt, gạc.

Nghĩa của gaze

Danh từ · giống cái

  1. Sa, lượt, the.
  2. Y học Gạc.
    • Gaze à pansementgạc băng bó
  3. Mạng mỏng.

Dạng từ của gaze

Đi với mạo từ: une gaze · la gaze

Số nhiềugazes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gauze

Câu hỏi thường gặp

gaze nghĩa là gì?

gaze (danh từ) nghĩa là sa, lượt, gạc.

gaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaze (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz/.

gaze là giống đực hay giống cái?

gaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.