gaze
danh từ giống cái (f)
/ɡaz/ giọng máy của trình duyệt
gaze nghĩa là sa, lượt, gạc.
Nghĩa của gaze
Danh từ · giống cái
- Sa, lượt, the.
- Y học Gạc.
- Gaze à pansementgạc băng bó
- Mạng mỏng.
Dạng từ của gaze
Đi với mạo từ: une gaze · la gaze
| Số nhiều | gazes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gauze
Câu hỏi thường gặp
gaze nghĩa là gì?
gaze (danh từ) nghĩa là sa, lượt, gạc.
gaze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaze (giọng Pháp chuẩn): /ɡaz/.
gaze là giống đực hay giống cái?
gaze là danh từ giống cái (dùng với une, la).