TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

solidement

/sɔ.lid.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

solidement nghĩa là chắc, mạnh, vững, vững chắc.

Nghĩa của solidement

Phó từ

  1. Chắc, mạnh.
    • Tenir solidementnắm chắc
  2. Vững, vững chắc.
    • Solidement assisngồi vững
    • établir solidement son influencegây ảnh hưởng vững chắc
  3. Chắc nịch, vạm vỡ.
    • Être solidement charpentécó vóc người vạm vỡ
  4. Thân mật Ra trò, dữ.
    • Il l'a solidement engueuléông ta đã mắng nó một mẻ ra trò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với solidement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ firmly, solidly, securely

Câu hỏi thường gặp

solidement nghĩa là gì?

solidement (phó từ) nghĩa là chắc, mạnh, vững, vững chắc.

solidement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của solidement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.lid.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.