TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chancel

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

chancel nghĩa là lan can quanh điện.

Nghĩa của chancel

Danh từ · giống đực

  1. Lan can quanh điện (nhà thờ Công giáo).

Dạng từ của chancel

Đi với mạo từ: un chancel · le chancel

Số nhiềuchancels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chancel

Câu hỏi thường gặp

chancel nghĩa là gì?

chancel (danh từ) nghĩa là lan can quanh điện.

chancel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chancel (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.sɛl/.

chancel là giống đực hay giống cái?

chancel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.