fermant
/fɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
fermant nghĩa là đóng lại được.
Nghĩa của fermant
Tính từ
- Đóng lại được.
- Armoire fermantetủ đóng lại được
Dạng từ của fermant
| Số nhiều | fermants |
| Giống cái | fermante |
| Giống cái số nhiều | fermantes |
Cụm từ, thành ngữ với fermant
- à portes fermantes — (từ cũ, nghĩa cũ) khi cửa thành đóng lại
- Rentrer à portes fermantesvề khi cửa thành đóng lại
Câu ví dụ với fermant
- « Je t'aime », murmura-t-elle en fermant les yeux. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại.Tatoeba #9936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ closing
Câu hỏi thường gặp
fermant nghĩa là gì?
fermant (tính từ) nghĩa là đóng lại được.
fermant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermant (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mɑ̃/.