TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermage

danh từ giống đực (m)
/fɛʁ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

fermage nghĩa là sự cho lĩnh canh, tiền lĩnh canh.

Nghĩa của fermage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho lĩnh canh.
  2. Tiền lĩnh canh.

Dạng từ của fermage

Đi với mạo từ: un fermage · le fermage

Số nhiềufermages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermage

Đồng nghĩa

Họ từ của fermage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenant farming; rent paid by a tenant farmer

Câu hỏi thường gặp

fermage nghĩa là gì?

fermage (danh từ) nghĩa là sự cho lĩnh canh, tiền lĩnh canh.

fermage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermage (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.maʒ/.

fermage là giống đực hay giống cái?

fermage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.