amodiation
amodiation nghĩa là Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.
Nghĩa của amodiation
Danh từ · giống cái
- Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.
Dạng từ của amodiation
Đi với mạo từ: une amodiation · l'amodiation
| Số nhiều | amodiations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leasing / renting (of land or a farm)
Câu hỏi thường gặp
amodiation nghĩa là gì?
amodiation (danh từ) nghĩa là Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.
amodiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amodiation (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dja.sjɔ̃/.
amodiation là giống đực hay giống cái?
amodiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).