TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amodiation

danh từ giống cái (f)
/a.mɔ.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

amodiation nghĩa là Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.

Nghĩa của amodiation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.

Dạng từ của amodiation

Đi với mạo từ: une amodiation · l'amodiation

Số nhiềuamodiations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leasing / renting (of land or a farm)

Câu hỏi thường gặp

amodiation nghĩa là gì?

amodiation (danh từ) nghĩa là Sự cho trưng ruộng đất, sự cho trưng hầm mỏ.

amodiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amodiation (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dja.sjɔ̃/.

amodiation là giống đực hay giống cái?

amodiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.