TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amodiateur

danh từ giống đực (m)
/a.mɔ.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

amodiateur nghĩa là người phát canh.

Nghĩa của amodiateur

Danh từ · giống đực

  1. Người cho trưng ruộng đất; người phát canh.

Dạng từ của amodiateur

Đi với mạo từ: un amodiateur · l'amodiateur

Số nhiềuamodiateurs
Giống cáiamodiatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lessee (especially of land or a farm)

Câu hỏi thường gặp

amodiateur nghĩa là gì?

amodiateur (danh từ) nghĩa là người phát canh.

amodiateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amodiateur (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dja.tœʁ/.

amodiateur là giống đực hay giống cái?

amodiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.