amodiateur
danh từ giống đực (m)
/a.mɔ.dja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
amodiateur nghĩa là người phát canh.
Nghĩa của amodiateur
Danh từ · giống đực
- Người cho trưng ruộng đất; người phát canh.
Dạng từ của amodiateur
Đi với mạo từ: un amodiateur · l'amodiateur
| Số nhiều | amodiateurs |
| Giống cái | amodiatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lessee (especially of land or a farm)
Câu hỏi thường gặp
amodiateur nghĩa là gì?
amodiateur (danh từ) nghĩa là người phát canh.
amodiateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amodiateur (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.dja.tœʁ/.
amodiateur là giống đực hay giống cái?
amodiateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).