vacillant
/va.si.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vacillant nghĩa là lắc lư, lảo đảo, chập chờn.
Nghĩa của vacillant
Tính từ
- Lắc lư, lảo đảo, chệnh choạng.
- Démarche vacillantedáng đi lảo đảo
- Anthère vacillante(thực vật học) bao phấn lắc lư
- Chập chờn.
- Flamme vacillantengọn lửa chập chờn
- Do dự, báo động.
- Esprit vacillanteđầu ốc dao động
Dạng từ của vacillant
| Số nhiều | vacillants |
| Giống cái | vacillante /va.si.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | vacillantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacillant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vacillating
Câu hỏi thường gặp
vacillant nghĩa là gì?
vacillant (tính từ) nghĩa là lắc lư, lảo đảo, chập chờn.
vacillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacillant (giọng Pháp chuẩn): /va.si.jɑ̃/.