vacillement
vacillement nghĩa là sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn.
Nghĩa của vacillement
Danh từ · giống đực
- Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chệch choạng.
- Vacillement d'un objet mal posélắc lư của một vật đặt không khéo
- Sự chập chờn.
- Như vacillation.
Dạng từ của vacillement
Đi với mạo từ: un vacillement · le vacillement
| Số nhiều | vacillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flicker, flickering; lurch, lurching
Câu hỏi thường gặp
vacillement nghĩa là gì?
vacillement (danh từ) nghĩa là sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn.
vacillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacillement (giọng Pháp chuẩn): /va.sij.mɑ̃/.
vacillement là giống đực hay giống cái?
vacillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).