TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacillement

danh từ giống đực (m)
/va.sij.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vacillement nghĩa là sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn.

Nghĩa của vacillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chệch choạng.
    • Vacillement d'un objet mal posélắc lư của một vật đặt không khéo
  2. Sự chập chờn.
  3. Như vacillation.

Dạng từ của vacillement

Đi với mạo từ: un vacillement · le vacillement

Số nhiềuvacillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flicker, flickering; lurch, lurching

Câu hỏi thường gặp

vacillement nghĩa là gì?

vacillement (danh từ) nghĩa là sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chập chờn.

vacillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacillement (giọng Pháp chuẩn): /va.sij.mɑ̃/.

vacillement là giống đực hay giống cái?

vacillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.