vachette
danh từ giống cái (f)
/va.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt
vachette nghĩa là da bò cái non, bò cái non.
Nghĩa của vachette
Danh từ · giống cái
- Da bò cái non (đã thuộc).
- Sac en vachettetúi bằng da bò cái non
- Vachette tannée au chromeda bò cái non thuộc crôm
- Vachette au chrome imperméableda bò cái non thuộc crôm không thấm (nước)
- Vachette chromée en huileda bò cái non thuộc crôm dầu
- Vachette ciréeda bò cái non đánh xi
- Vachette sportda bò cái non làm giày thể thao
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bò cái non.
Dạng từ của vachette
Đi với mạo từ: une vachette · la vachette
| Số nhiều | vachettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vachette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ young cow, calf; calfskin; type of dice game
Câu hỏi thường gặp
vachette nghĩa là gì?
vachette (danh từ) nghĩa là da bò cái non, bò cái non.
vachette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vachette (giọng Pháp chuẩn): /va.ʃɛt/.
vachette là giống đực hay giống cái?
vachette là danh từ giống cái (dùng với une, la).