TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vachette

danh từ giống cái (f)
/va.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

vachette nghĩa là da bò cái non, bò cái non.

Nghĩa của vachette

Danh từ · giống cái

  1. Da bò cái non (đã thuộc).
    • Sac en vachettetúi bằng da bò cái non
    • Vachette tannée au chromeda bò cái non thuộc crôm
    • Vachette au chrome imperméableda bò cái non thuộc crôm không thấm (nước)
    • Vachette chromée en huileda bò cái non thuộc crôm dầu
    • Vachette ciréeda bò cái non đánh xi
    • Vachette sportda bò cái non làm giày thể thao
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bò cái non.

Dạng từ của vachette

Đi với mạo từ: une vachette · la vachette

Số nhiềuvachettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vachette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young cow, calf; calfskin; type of dice game

Câu hỏi thường gặp

vachette nghĩa là gì?

vachette (danh từ) nghĩa là da bò cái non, bò cái non.

vachette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vachette (giọng Pháp chuẩn): /va.ʃɛt/.

vachette là giống đực hay giống cái?

vachette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.