TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacherin

danh từ giống đực (m)
/vaʃ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vacherin nghĩa là pho mát vasơranh.

Nghĩa của vacherin

Danh từ · giống đực

  1. Bánh kem lòng trắng trứng.
  2. Pho mát vasơranh.

Dạng từ của vacherin

Đi với mạo từ: un vacherin · le vacherin

Số nhiềuvacherins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacherin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vacherin (a soft cow's-milk cheese from France and Switzerland); vacherin (a cake-shaped dessert made of an almond paste shell filled with (non-frozen) double cream and topped with whipped cream); ellipsis of vacherin glacé

Câu hỏi thường gặp

vacherin nghĩa là gì?

vacherin (danh từ) nghĩa là pho mát vasơranh.

vacherin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacherin (giọng Pháp chuẩn): /vaʃ.ʁɛ̃/.

vacherin là giống đực hay giống cái?

vacherin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.