vacherie
vacherie nghĩa là chuồng bò cái, sở nuôi bò cái, chỗ vắt sữa bò.
Nghĩa của vacherie
Danh từ · giống cái
- Chuồng bò cái; sở nuôi bò cái.
- Chỗ vắt sữa bò.
- Đàn bò cái.
- Thông tục Sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm ác nghiệp, lời nói độc ác.
- Dire des vacheriesnói những lời độc ác
- Thông tục Điều bực bội, điều tệ hại.
- Quelle vacherie de temps!trời tệ hại quá!
- Từ cũ, nghĩa cũ Tính uể oải; tính hèn yếu.
Dạng từ của vacherie
Đi với mạo từ: une vacherie · la vacherie
| Số nhiều | vacheries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacherie
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowshed; nastiness, wickedness
Câu hỏi thường gặp
vacherie nghĩa là gì?
vacherie (danh từ) nghĩa là chuồng bò cái, sở nuôi bò cái, chỗ vắt sữa bò.
vacherie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacherie (giọng Pháp chuẩn): /vaʃ.ʁi/.
vacherie là giống đực hay giống cái?
vacherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).