TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacherie

danh từ giống cái (f)
/vaʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

vacherie nghĩa là chuồng bò cái, sở nuôi bò cái, chỗ vắt sữa bò.

Nghĩa của vacherie

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng bò cái; sở nuôi bò cái.
  2. Chỗ vắt sữa bò.
  3. Đàn bò cái.
  4. Thông tục Sự độc ác, sự ác nghiệp; việc làm ác nghiệp, lời nói độc ác.
    • Dire des vacheriesnói những lời độc ác
  5. Thông tục Điều bực bội, điều tệ hại.
    • Quelle vacherie de temps!trời tệ hại quá!
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Tính uể oải; tính hèn yếu.

Dạng từ của vacherie

Đi với mạo từ: une vacherie · la vacherie

Số nhiềuvacheries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacherie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowshed; nastiness, wickedness

Câu hỏi thường gặp

vacherie nghĩa là gì?

vacherie (danh từ) nghĩa là chuồng bò cái, sở nuôi bò cái, chỗ vắt sữa bò.

vacherie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacherie (giọng Pháp chuẩn): /vaʃ.ʁi/.

vacherie là giống đực hay giống cái?

vacherie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.