vacher
danh từ giống đực (m)
/va.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
vacher nghĩa là người chăn bò.
Nghĩa của vacher
Danh từ · giống đực
- Người chăn bò.
Tính từ
- Thuộc bò.
- Foire vachèrechợ bò
Dạng từ của vacher
Đi với mạo từ: un vacher · le vacher
| Số nhiều | vachers |
| Giống cái | vachère |
| Giống cái số nhiều | vachères |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacher
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowherd
- Tính từ cow
Câu hỏi thường gặp
vacher nghĩa là gì?
vacher (danh từ, tính từ) nghĩa là người chăn bò.
vacher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vacher (giọng Pháp chuẩn): /va.ʃe/.
vacher là giống đực hay giống cái?
vacher là danh từ giống đực (dùng với un, le).