TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vacher

danh từ giống đực (m)
/va.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

vacher nghĩa là người chăn bò.

Nghĩa của vacher

Danh từ · giống đực

  1. Người chăn bò.

Tính từ

  1. Thuộc bò.
    • Foire vachèrechợ bò

Dạng từ của vacher

Đi với mạo từ: un vacher · le vacher

Số nhiềuvachers
Giống cáivachère
Giống cái số nhiềuvachères

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vacher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowherd
  • Tính từ cow

Câu hỏi thường gặp

vacher nghĩa là gì?

vacher (danh từ, tính từ) nghĩa là người chăn bò.

vacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vacher (giọng Pháp chuẩn): /va.ʃe/.

vacher là giống đực hay giống cái?

vacher là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.