vachement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vaʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vachement nghĩa là lắm, tuyệt, ác quá, tệ quá.
Nghĩa của vachement
Phó từ
- Thân mật Lắm, tuyệt, rất.
- Elle est vachement bienchị ta đẹp tuyệt
- Từ cũ, nghĩa cũ Ác quá, tệ quá.
- Il a été congédié vachementanh ta bị đuổi ác quá
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bloody, extremely
Câu hỏi thường gặp
vachement nghĩa là gì?
vachement (phó từ) nghĩa là lắm, tuyệt, ác quá, tệ quá.
vachement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vachement (giọng Pháp chuẩn): /vaʃ.mɑ̃/.