TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vache

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vaʃ/ giọng máy của trình duyệt

vache nghĩa là bò cái, thịt bò cái, thùng đựng nước, ác lắm.

Nghĩa của vache

Danh từ · giống cái

  1. Bò cái; thịt bò cái, da bò cái (đã thuộc).
    • Manger de la vacheăn thịt bò cái
    • Souliers en vachegiày da bò cái
    • Vache pour empeignesda bò cái làm mặt giày
    • Vache en huileda bò cái thuộc dầu
    • Vache légèreda bò cái không bồi
    • Vache lissée pour semellesda bò cái láng làm đế giày
  2. Thùng đựng nước (bằng vải, ngày xưa bằng da, của người đi cắm trại).
  3. Thân mật Kẻ độc ác, kẻ ác nghiệp.
    • Ne fais pas la vache!đừng có độc ác như thế!
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Cớm, cảnh sát.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Người đàn bà to xù.
  6. Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Người uể oải.

Tính từ

  1. Thân mật Ác lắm, nghiệt lắm.
    • Il a été vache avec moilão ấy nghiệt với tôi lắm
  2. Thân mật Tuyệt, tuyệt vời.
    • Une vache inscriptionmột câu khắc tuyệt vời
  3. Thông tục Hóc búa.
  4. Thông tục Không may.
    • c'est vache!thật là không may!
  5. Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Đại lãn; uể oải.

Dạng từ của vache

Đi với mạo từ: une vache · la vache

Số nhiềuvaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vache

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vache

Cụm từ, thành ngữ với vache

  • à vaches — (thân mật) dễ leo
    • Montagne à vachesnúi dễ leo
  • chacun son métier, les vaches seront bien gardées — ai lo việc nấy thì sẽ ổn thỏa mọi bề
  • comme une vache qui regarde passer les trains — nhìn đờ đẫn ngơ ngác
  • coup de pied en vache — miếng đá hiểm bất ngờ
  • coup en vache — hành động phản bội
  • il pleut comme vache qui pisse — xem pisser
  • le plancher des vaches — xem plancher
  • manger de la vache enragée — xem manger
  • parler français comme une vache espagnole — nói tiếng Pháp giả cầy
  • poil de vache — lông màu râu ngô; tóc vàng hoe
  • prendre la vache et son veau — lấy một người đã có chửa rồi
  • queue de vache — màu hung
  • une vache de belle maison — (thân mật) một ngôi nhà đẹp tệ!
  • vache à lait — xem lait
  • vache marine — cá nược
  • vaches grasses — thời kỳ thịnh vượng
  • vaches maigres — thời kỳ túng thiếu

Câu ví dụ với vache

  • Il pleut comme vache qui pisse. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #428806
  • Oh, la vache ! Trời ạ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7957943
  • Oh, est-ce que c'est comme ça qu'on trait une vache ? Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412040
  • T'as où les vaches ? Bạn sống ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3110456
  • Il possède dix vaches. Anh ấy đang nuôi mười con bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #131832
  • Les vaches nous donnent du lait et les poules, des œufs. Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9241

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cow (bovine)
  • Tính từ harsh; nasty

Câu hỏi thường gặp

vache nghĩa là gì?

vache (danh từ, tính từ) nghĩa là bò cái, thịt bò cái, thùng đựng nước, ác lắm.

vache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vache (giọng Pháp chuẩn): /vaʃ/.

vache là giống đực hay giống cái?

vache là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.