TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vachard

/va.ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vachard nghĩa là độc ác, đại lãn.

Nghĩa của vachard

Tính từ

  1. Độc ác.
    • Une réflexion vachardesuy nghĩ một cách độc ác
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đại lãn.

Dạng từ của vachard

Số nhiềuvachards
Giống cáivacharde /va.ʃaʁd/
Giống cái số nhiềuvachardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vachard

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

vachard nghĩa là gì?

vachard (tính từ) nghĩa là độc ác, đại lãn.

vachard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vachard (giọng Pháp chuẩn): /va.ʃaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.