TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fragilité

danh từ giống cái (f)
/fʁa.ʒi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

fragilité nghĩa là tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.

Nghĩa của fragilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dễ vỡ, tính dễ gãy.
    • La fragilité de verretính dễ vỡ của thủy tinh
  2. Tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.
    • La fragilité de la santésức khỏe yếu ớt
  3. Tính không vững, tính bấp bênh.
    • Fragilité d'une théorietính không vững của một học thuyết

Dạng từ của fragilité

Đi với mạo từ: une fragilité · la fragilité

Số nhiềufragilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fragility

Câu hỏi thường gặp

fragilité nghĩa là gì?

fragilité (danh từ) nghĩa là tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.

fragilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fragilité (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ʒi.li.te/.

fragilité là giống đực hay giống cái?

fragilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.