fragilité
fragilité nghĩa là tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.
Nghĩa của fragilité
Danh từ · giống cái
- Tính dễ vỡ, tính dễ gãy.
- La fragilité de verretính dễ vỡ của thủy tinh
- Tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.
- La fragilité de la santésức khỏe yếu ớt
- Tính không vững, tính bấp bênh.
- Fragilité d'une théorietính không vững của một học thuyết
Dạng từ của fragilité
Đi với mạo từ: une fragilité · la fragilité
| Số nhiều | fragilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fragilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fragility
Câu hỏi thường gặp
fragilité nghĩa là gì?
fragilité (danh từ) nghĩa là tính dễ vỡ, tính dễ gãy, tính yếu ớt, tính mảnh dẻ.
fragilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fragilité (giọng Pháp chuẩn): /fʁa.ʒi.li.te/.
fragilité là giống đực hay giống cái?
fragilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).