robustesse
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.bys.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
robustesse nghĩa là sự khỏe, sự tráng kiện.
Nghĩa của robustesse
Danh từ · giống cái
- Sự khỏe, sự tráng kiện.
- Indice de robustesse(y học) chỉ số tráng kiện
- Robustesse d'une machinecỗ máy khỏe
Dạng từ của robustesse
Đi với mạo từ: une robustesse · la robustesse
| Số nhiều | robustesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với robustesse
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ robustness
Câu hỏi thường gặp
robustesse nghĩa là gì?
robustesse (danh từ) nghĩa là sự khỏe, sự tráng kiện.
robustesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của robustesse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bys.tɛs/.
robustesse là giống đực hay giống cái?
robustesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).