TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

robustesse

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.bys.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

robustesse nghĩa là sự khỏe, sự tráng kiện.

Nghĩa của robustesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự khỏe, sự tráng kiện.
    • Indice de robustesse(y học) chỉ số tráng kiện
    • Robustesse d'une machinecỗ máy khỏe

Dạng từ của robustesse

Đi với mạo từ: une robustesse · la robustesse

Số nhiềurobustesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với robustesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ robustness

Câu hỏi thường gặp

robustesse nghĩa là gì?

robustesse (danh từ) nghĩa là sự khỏe, sự tráng kiện.

robustesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của robustesse (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.bys.tɛs/.

robustesse là giống đực hay giống cái?

robustesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.