rocade
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt
rocade nghĩa là đường dọc hỏa tuyến.
Nghĩa của rocade
Danh từ · giống cái
- Quân sự Đường dọc hỏa tuyến (song song với hỏa tuyến).
- Giao thông Đường tránh, đường vòng.
Dạng từ của rocade
Đi với mạo từ: une rocade · la rocade
| Số nhiều | rocades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a communication channel behind the front line, allowing soldiers and materiel to move about; bypass, ring road; a kind of twisted-pair cable
Câu hỏi thường gặp
rocade nghĩa là gì?
rocade (danh từ) nghĩa là đường dọc hỏa tuyến.
rocade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocade (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kad/.
rocade là giống đực hay giống cái?
rocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).