TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocade

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt

rocade nghĩa là đường dọc hỏa tuyến, đường tránh, đường vòng.

Nghĩa của rocade

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Đường dọc hỏa tuyến (song song với hỏa tuyến).
  2. Giao thông Đường tránh, đường vòng.

Dạng từ của rocade

Đi với mạo từ: une rocade · la rocade

Số nhiềurocades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a communication channel behind the front line, allowing soldiers and materiel to move about; bypass, ring road; a kind of twisted-pair cable

Câu hỏi thường gặp

rocade nghĩa là gì?

rocade (danh từ) nghĩa là đường dọc hỏa tuyến, đường tránh, đường vòng.

rocade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocade (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kad/.

rocade là giống đực hay giống cái?

rocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.