TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocaille

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kaj/ giọng máy của trình duyệt

rocaille nghĩa là đất lổn nhổn đá, núi non bộ, kiểu cuộn vỏ sò.

Nghĩa của rocaille

Danh từ · giống cái

  1. Đất lổn nhổn đá.
  2. Núi non bộ.
  3. Kiến trúc Kiểu cuộn vỏ sò.

Tính từ

  1. Kiến trúc Kiểu cuộn vỏ sò.

Dạng từ của rocaille

Đi với mạo từ: une rocaille · la rocaille

Số nhiềurocailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocks; rockery
  • Tính từ rococo

Câu hỏi thường gặp

rocaille nghĩa là gì?

rocaille (danh từ, tính từ) nghĩa là đất lổn nhổn đá, núi non bộ, kiểu cuộn vỏ sò.

rocaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocaille (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kaj/.

rocaille là giống đực hay giống cái?

rocaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.