rocailleur
danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ka.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
rocailleur nghĩa là thợ xây non bộ, xây non bộ.
Nghĩa của rocailleur
Danh từ · giống đực
- Thợ xây non bộ.
Tính từ
- Xây non bộ.
Dạng từ của rocailleur
Đi với mạo từ: un rocailleur · le rocailleur
| Số nhiều | rocailleurs |
| Giống cái | rocailleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who builds a rockery
Câu hỏi thường gặp
rocailleur nghĩa là gì?
rocailleur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ xây non bộ, xây non bộ.
rocailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ka.jœʁ/.
rocailleur là giống đực hay giống cái?
rocailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).