TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocailleur

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ka.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

rocailleur nghĩa là thợ xây non bộ, xây non bộ.

Nghĩa của rocailleur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ xây non bộ.

Tính từ

  1. Xây non bộ.

Dạng từ của rocailleur

Đi với mạo từ: un rocailleur · le rocailleur

Số nhiềurocailleurs
Giống cáirocailleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who builds a rockery

Câu hỏi thường gặp

rocailleur nghĩa là gì?

rocailleur (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ xây non bộ, xây non bộ.

rocailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ka.jœʁ/.

rocailleur là giống đực hay giống cái?

rocailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.