rocailleux
/ʁɔ.ka.jø/ giọng máy của trình duyệt
rocailleux nghĩa là đầy đá, trúc trắc.
Nghĩa của rocailleux
Tính từ
- Đầy đá.
- Chemin rocailleuxcon đường đầy đá
- Trúc trắc.
- Style rocailleuxlời văn trúc trắc
Dạng từ của rocailleux
| Giống cái | rocailleuse /ʁɔ.ka.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | rocailleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rocky (containing lots of rocks); gravelly
Câu hỏi thường gặp
rocailleux nghĩa là gì?
rocailleux (tính từ) nghĩa là đầy đá, trúc trắc.
rocailleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocailleux (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ka.jø/.