TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocambole

danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kɑ̃.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

rocambole nghĩa là tỏi tăm, lời nói đùa nhàm.

Nghĩa của rocambole

Danh từ · giống cái

  1. Tỏi tăm (cây, củ).
  2. Nghĩa bóng Lời nói đùa nhàm.
  3. Nghĩa bóng Đồ bỏ.

Dạng từ của rocambole

Đi với mạo từ: une rocambole · la rocambole

Số nhiềurocamboles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocambole (sand leek)

Câu hỏi thường gặp

rocambole nghĩa là gì?

rocambole (danh từ) nghĩa là tỏi tăm, lời nói đùa nhàm.

rocambole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocambole (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kɑ̃.bɔl/.

rocambole là giống đực hay giống cái?

rocambole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.