rocambole
danh từ giống cái (f)
/ʁɔ.kɑ̃.bɔl/ giọng máy của trình duyệt
rocambole nghĩa là tỏi tăm, lời nói đùa nhàm.
Nghĩa của rocambole
Danh từ · giống cái
- Tỏi tăm (cây, củ).
- Nghĩa bóng Lời nói đùa nhàm.
- Nghĩa bóng Đồ bỏ.
Dạng từ của rocambole
Đi với mạo từ: une rocambole · la rocambole
| Số nhiều | rocamboles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rocambole (sand leek)
Câu hỏi thường gặp
rocambole nghĩa là gì?
rocambole (danh từ) nghĩa là tỏi tăm, lời nói đùa nhàm.
rocambole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocambole (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kɑ̃.bɔl/.
rocambole là giống đực hay giống cái?
rocambole là danh từ giống cái (dùng với une, la).