rocambolesque
/ʁɔ.kɑ̃.bɔ.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt
rocambolesque nghĩa là huyền hoặc.
Nghĩa của rocambolesque
Tính từ
- Huyền hoặc.
Dạng từ của rocambolesque
| Số nhiều | rocambolesques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rocambolesque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fantastic, unusual, incredible, wacky
Câu hỏi thường gặp
rocambolesque nghĩa là gì?
rocambolesque (tính từ) nghĩa là huyền hoặc.
rocambolesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rocambolesque (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kɑ̃.bɔ.lɛsk/.