TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rocambolesque

/ʁɔ.kɑ̃.bɔ.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt

rocambolesque nghĩa là huyền hoặc.

Nghĩa của rocambolesque

Tính từ

  1. Huyền hoặc.

Dạng từ của rocambolesque

Số nhiềurocambolesques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rocambolesque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fantastic, unusual, incredible, wacky

Câu hỏi thường gặp

rocambolesque nghĩa là gì?

rocambolesque (tính từ) nghĩa là huyền hoặc.

rocambolesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rocambolesque (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.kɑ̃.bɔ.lɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.