TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rochassier

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ.ʃa.sje/ giọng máy của trình duyệt

rochassier nghĩa là người leo núi đá.

Nghĩa của rochassier

Danh từ · giống đực

  1. Người leo núi đá.

Dạng từ của rochassier

Đi với mạo từ: un rochassier · le rochassier

Câu hỏi thường gặp

rochassier nghĩa là gì?

rochassier (danh từ) nghĩa là người leo núi đá.

rochassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rochassier (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ.ʃa.sje/.

rochassier là giống đực hay giống cái?

rochassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.