roche
/ʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
roche nghĩa là đá.
Nghĩa của roche
Danh từ · giống cái
- Đá.
- Roches éruptivesđá phun trào
- Roches endogènesđá nội sinh
- Roches mèređá mẹ
- Roches sédimentairesđá trầm tích
Dạng từ của roche
Đi với mạo từ: une roche · la roche
| Số nhiều | roches |
Cụm từ, thành ngữ với roche
- clair comme l'eau de roche — rất rõ ràng
- cœur de roche — lòng dạ sắt đá, tấm lòng trơ trơ
- eau de roche — nước khe đá chảy ra
- il y a anguille sous roche — xem anguille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rock (large mass of stone)
Câu hỏi thường gặp
roche nghĩa là gì?
roche (danh từ) nghĩa là đá.
roche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔʃ/.
roche là giống đực hay giống cái?
roche là danh từ giống cái (dùng với une, la).