TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

roche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

roche nghĩa là đá.

Nghĩa của roche

Danh từ · giống cái

  1. Đá.
    • Roches éruptivesđá phun trào
    • Roches endogènesđá nội sinh
    • Roches mèređá mẹ
    • Roches sédimentairesđá trầm tích

Dạng từ của roche

Đi với mạo từ: une roche · la roche

Số nhiềuroches

Cụm từ, thành ngữ với roche

  • clair comme l'eau de roche — rất rõ ràng
  • cœur de roche — lòng dạ sắt đá, tấm lòng trơ trơ
  • eau de roche — nước khe đá chảy ra
  • il y a anguille sous roche — xem anguille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rock (large mass of stone)

Câu hỏi thường gặp

roche nghĩa là gì?

roche (danh từ) nghĩa là đá.

roche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roche (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔʃ/.

roche là giống đực hay giống cái?

roche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.